Thuật ngữ
64 thuật ngữ hay gặp khi làm sản phẩm cùng AI. Mỗi thuật ngữ có ví dụ và lý do bạn cần biết.
- Vibe Coding
-
Cách làm phần mềm bằng cách mô tả ý định bằng ngôn ngữ tự nhiên để AI viết phần lớn code, qua nhiều vòng phản hồi.
Ví dụ: Bạn mô tả trang giới thiệu tiệm bánh, AI viết HTML/CSS, bạn xem và yêu cầu sửa.
Vì sao cần biết: Là cách làm Bụi Code dạy, kèm phần kỷ luật để ra sản phẩm thật.
- AI Agent
-
Công cụ AI tự lên kế hoạch và thực hiện nhiều bước: đọc file, sửa code, chạy lệnh, kiểm kết quả.
Ví dụ: Agent tự tạo dự án, chạy build, thấy lỗi và sửa.
Vì sao cần biết: Agent làm được nhiều hơn chatbot, nên cũng phá được nhiều hơn. Cần Git và duyệt kỹ.
Bài liên quan: Chọn công cụ: chatbot, trợ lý code hay AI Agent
- Trợ lý code AI AI coding assistant
-
AI gợi ý, hoàn thành và sửa code ngay trong trình soạn thảo khi bạn viết.
Ví dụ: Bạn gõ tên hàm, AI gợi ý cả thân hàm.
Vì sao cần biết: Phù hợp khi bạn đã viết code được; khác với việc giao cả nhiệm vụ cho agent.
Bài liên quan: Chọn công cụ: chatbot, trợ lý code hay AI Agent
- Prompt
-
Nội dung bạn gửi cho AI để yêu cầu nó làm gì.
Ví dụ: Một yêu cầu viết theo công thức 5 phần.
Vì sao cần biết: Prompt rõ thì kết quả đúng nhanh hơn.
- Ngữ cảnh Context
-
Toàn bộ thông tin AI đang "thấy" khi trả lời: cuộc trò chuyện, file bạn đưa, hướng dẫn.
Ví dụ: Brief, các file code liên quan, lỗi trước đó.
Vì sao cần biết: AI chỉ biết những gì trong ngữ cảnh. Thiếu ngữ cảnh, nó đoán.
- Project Brief
-
Tài liệu một trang mô tả sản phẩm: cho ai, làm gì, không làm gì, thế nào là xong.
Ví dụ: File BRIEF.md với 8 mục.
Vì sao cần biết: Là bối cảnh chung cho mọi lần giao việc, giúp AI ngừng đoán.
- MVP Minimum Viable Product
-
Phiên bản nhỏ nhất của sản phẩm vẫn giải quyết được vấn đề chính.
Ví dụ: Landing page có mẫu, giá và nút Zalo; chưa có giỏ hàng.
Vì sao cần biết: Làm nhỏ để ra được sản phẩm thật, rồi mới mở rộng.
- Tiêu chí nghiệm thu Acceptance criteria
-
Các điều kiện kiểm được để xác nhận một việc đã xong.
Ví dụ: "Ở màn hình 375px không có cuộn ngang."
Vì sao cần biết: Không có tiêu chí thì không biết khi nào xong, và AI báo xong sớm.
- Lát cắt Slice
-
Phần việc nhỏ nhất mà khi xong bạn mở ra kiểm được.
Ví dụ: "Khối đầu trang + nút Zalo".
Vì sao cần biết: Làm và kiểm từng lát giúp sửa chỗ này không hỏng chỗ kia.
- Frontend
-
Phần chạy trên trình duyệt của người dùng: giao diện, nút bấm, hiệu ứng.
Ví dụ: HTML, CSS, JavaScript của trang.
Vì sao cần biết: Mọi thứ ở frontend đều ai cũng xem được, nên không đặt bí mật ở đây.
- Backend
-
Phần chạy trên máy chủ: xử lý dữ liệu, đăng nhập, gọi dịch vụ trả phí.
Ví dụ: Máy chủ nhận đơn hàng và lưu vào cơ sở dữ liệu.
Vì sao cần biết: Có backend thì rủi ro và chi phí tăng. Dự án đầu nên tránh.
- API
-
Cách để hai phần mềm nói chuyện với nhau theo quy ước định sẵn.
Ví dụ: Website gọi API của dịch vụ bản đồ để hiện bản đồ.
Vì sao cần biết: Nhiều API tính tiền theo lượt và cần khóa bí mật.
- Khóa API API key
-
Chuỗi bí mật chứng minh bạn có quyền dùng một API. Ai có khóa thì dùng được, bạn trả tiền.
Ví dụ: Khóa để gọi dịch vụ AI.
Vì sao cần biết: Lộ khóa có thể mất tiền. Không bao giờ đặt ở frontend.
- Biến môi trường Environment variable
-
Giá trị cấu hình (thường là bí mật) đặt ngoài code, đọc lúc chạy.
Ví dụ: File .env chứa khóa API trên máy bạn, không commit lên Git.
Vì sao cần biết: Giữ bí mật tách khỏi mã nguồn.
- Bí mật Secret
-
Thông tin không được để lộ: mật khẩu, khóa API, token.
Ví dụ: Chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu.
Vì sao cần biết: Lộ bí mật: thu hồi ngay, xóa khỏi code là chưa đủ.
- Cơ sở dữ liệu Database
-
Nơi lưu dữ liệu có cấu trúc để đọc, ghi, tìm kiếm.
Ví dụ: Bảng đơn hàng gồm mã, khách, sản phẩm, trạng thái.
Vì sao cần biết: Có cơ sở dữ liệu là phải lo sao lưu, phân quyền, bảo mật.
Bài liên quan: Prototype hay sản phẩm thật: chấm điểm trước khi cho người khác dùng
- Kho mã Repository, repo
-
Thư mục dự án được Git theo dõi lịch sử thay đổi.
Ví dụ: Thư mục tiem-moc-landing sau khi chạy git init.
Vì sao cần biết: Có kho mã thì có lịch sử để quay lại.
Bài liên quan: Git cho người không code: checkpoint và quay lại
- Git Version control
-
Công cụ lưu lịch sử thay đổi của dự án, như nút lưu game.
Ví dụ: git commit sau mỗi lát cắt chạy đúng.
Vì sao cần biết: Quay lại được khi AI làm hỏng.
Bài liên quan: Git cho người không code: checkpoint và quay lại
- Commit
-
Một bản lưu trong Git, kèm ghi chú.
Ví dụ: git commit -m "Lat 2: nut Zalo chay dung"
Vì sao cần biết: Commit nhỏ, thường xuyên thì quay lại được từng bước.
Bài liên quan: Git cho người không code: checkpoint và quay lại
- Build
-
Bước chuyển mã nguồn thành các file sẵn sàng chạy trên mạng.
Ví dụ: Lệnh npm run build tạo thư mục dist.
Vì sao cần biết: Build lỗi là chưa deploy được. Build qua là một bằng chứng tối thiểu.
- Deploy
-
Đưa phiên bản mới của website/app lên máy chủ để người khác truy cập.
Ví dụ: Đẩy code lên GitHub, Cloudflare Pages tự deploy.
Vì sao cần biết: Deploy là lúc lỗi tới tay người dùng. Kiểm trước khi deploy.
- Debug
-
Tìm nguyên nhân lỗi và sửa.
Ví dụ: Đọc lỗi trong Console, tái hiện, sửa đúng chỗ.
Vì sao cần biết: Debug theo bằng chứng nhanh hơn đoán mò.
Bài liên quan: Debug theo bằng chứng: báo lỗi cho AI đúng cách
- Test case
-
Một kịch bản kiểm thử: các bước làm và kết quả mong đợi.
Ví dụ: "Bấm nút Zalo → Zalo mở đúng số."
Vì sao cần biết: Biến "chạy được" thành thứ kiểm lại được mỗi lần sửa.
Bài liên quan: Debug theo bằng chứng: báo lỗi cho AI đúng cách
- Kiểm thử hồi quy Regression testing
-
Kiểm lại các chức năng cũ sau khi sửa, để chắc không bị hỏng theo.
Ví dụ: Sửa bảng giá xong, kiểm lại menu và nút Zalo.
Vì sao cần biết: Sửa chỗ này hỏng chỗ kia là lỗi phổ biến nhất khi làm với AI.
Bài liên quan: Debug theo bằng chứng: báo lỗi cho AI đúng cách
- Xác thực Authentication
-
Kiểm tra bạn là ai (đăng nhập).
Ví dụ: Nhập email và mật khẩu.
Vì sao cần biết: Làm sai là người lạ vào được tài khoản người khác.
Bài liên quan: Prototype hay sản phẩm thật: chấm điểm trước khi cho người khác dùng
-
Kiểm tra bạn được làm gì sau khi đã đăng nhập.
Ví dụ: Khách chỉ xem đơn của mình; quản trị xem mọi đơn.
Vì sao cần biết: Lỗi phân quyền là nguồn lộ dữ liệu hay gặp. Thử bằng hai tài khoản.
Bài liên quan: Prototype hay sản phẩm thật: chấm điểm trước khi cho người khác dùng
- CLAUDE.md
-
File mô tả dự án, quy ước và điều cấm mà Claude Code đọc ở đầu mỗi phiên.
Ví dụ: "Chỉ dùng HTML, CSS thuần. Không đọc .env."
Vì sao cần biết: Không phải giải thích lại mỗi phiên, AI ít làm lệch hơn.
- MCP Model Context Protocol
-
Chuẩn kết nối để công cụ AI đọc, ghi vào dịch vụ khác (GitHub, Notion, cơ sở dữ liệu) trong lúc làm việc.
Ví dụ: Cho Claude Code xem cấu trúc bảng trên Supabase.
Vì sao cần biết: Mở rộng việc AI làm được; nhưng chỉ kết nối dịch vụ bạn tin. MCP không phải nơi lưu dữ liệu cho website.
- Skill
-
Bản hướng dẫn một quy trình lặp lại, Claude dùng khi phù hợp hoặc khi bạn gọi bằng /tên-skill.
Ví dụ: Skill "kiểm tra trước khi xong": build, liệt kê file sửa, nêu cách kiểm.
Vì sao cần biết: Đóng gói cách làm của bạn để không phải dặn lại.
- Subagent
-
Trợ lý AI chuyên biệt chạy trong ngữ cảnh riêng, với lời dặn và bộ công cụ riêng.
Ví dụ: Subagent reviewer chỉ được đọc, không được sửa.
Vì sao cần biết: Tách vai trò, giới hạn quyền, giữ phiên chính gọn.
- Hook
-
Lệnh tự chạy tại thời điểm cố định trong phiên làm việc của agent, như trước khi sửa file hoặc sau khi sửa xong.
Ví dụ: Chặn mọi thao tác sửa file .env.
Vì sao cần biết: Lời dặn có thể bị quên, hook thì luôn chạy.
- Bản xem trước Preview deployment
-
Bản website tạm có đường dẫn riêng, dựng từ một nhánh chưa gộp vào bản chính.
Ví dụ: Vercel tạo link riêng cho nhánh them-faq.
Vì sao cần biết: Kiểm thay đổi trên môi trường thật trước khi người dùng thấy.
- SaaS Software as a Service
-
Phần mềm dưới dạng dịch vụ: người dùng thuê theo tháng/năm thay vì mua một lần, dùng qua trình duyệt không cần cài đặt.
Ví dụ: Netflix, Spotify, Notion đều là SaaS — trả tiền hàng tháng để dùng.
Vì sao cần biết: Là mô hình kinh doanh Bụi Code dạy trong khóa SaaS: xây 1 lần, thu tiền đều đặn.
- Landing Page
-
Trang web đơn dùng để giới thiệu sản phẩm và thuyết phục khách hàng đăng ký/mua hàng.
Ví dụ: Trang có headline, mô tả lợi ích, bảng giá và nút "Dùng thử miễn phí".
Vì sao cần biết: Là "nhân viên bán hàng" 24/7 của SaaS.
- Stripe
-
Cổng thanh toán quốc tế cho phép website/app nhận tiền bằng thẻ Visa/Mastercard.
Ví dụ: Khách bấm "Nâng cấp", chuyển đến trang Stripe, nhập thẻ, tiền về tài khoản bạn.
Vì sao cần biết: Cách đơn giản nhất để SaaS thu tiền thật từ khách quốc tế.
- Webhook
-
Cơ chế để một dịch vụ tự động gửi thông báo đến server của bạn khi có sự kiện xảy ra.
Ví dụ: Khi khách thanh toán xong, Stripe gửi webhook báo "đã nhận tiền", server tự động nâng cấp tài khoản.
Vì sao cần biết: Tự động hóa quy trình, không cần kiểm tra thủ công.
- Supabase
-
Dịch vụ backend có sẵn: database Postgres + đăng nhập + API, không cần tự xây server.
Ví dụ: Tạo project, có ngay database và chức năng đăng nhập trong 5 phút.
Vì sao cần biết: Người không chuyên backend vẫn xây được app có database.
- RLS Row Level Security
-
Tính năng bảo mật của database: mỗi người dùng chỉ thấy/sửa được dữ liệu của chính mình.
Ví dụ: User A không thể đọc đơn hàng của User B dù cùng dùng chung bảng.
Vì sao cần biết: Bắt buộc bật cho mọi app có nhiều người dùng.
- Vercel
-
Nền tảng deploy website: đẩy code lên GitHub là có link chạy thật trong 1 phút.
Ví dụ: Code xong, push lên GitHub, Vercel tự build và cho link .vercel.app.
Vì sao cần biết: Đưa sản phẩm lên mạng nhanh nhất, miễn phí ban đầu.
- Tên miền Domain
-
Địa chỉ website dạng tenban.com thay vì tenban.vercel.app.
Ví dụ: Mua tenban.com giá ~250k/năm, trỏ về Vercel.
Vì sao cần biết: Trông chuyên nghiệp, khách hàng tin tưởng hơn.
- CTA Call To Action
-
Nút kêu gọi hành động: "Đăng ký ngay", "Dùng thử miễn phí", "Mua ngay".
Ví dụ: Nút màu nổi bật ở cuối landing page dẫn đến trang đăng ký.
Vì sao cần biết: Không có CTA rõ ràng, khách đọc xong rồi đi mất.
- Bảng giá Pricing
-
Phần hiển thị các gói cước của SaaS: tên gói, giá, tính năng đi kèm.
Ví dụ: Gói Cơ bản 99k, Pro 199k (nổi bật), Doanh nghiệp 499k.
Vì sao cần biết: Khách so sánh và chọn gói phù hợp, tăng tỷ lệ mua.
- Churn
-
Tỷ lệ khách hàng hủy dịch vụ trong 1 tháng. Churn 5% nghĩa là 100 khách thì 5 người bỏ.
Ví dụ: SaaS 100 khách, churn 10%/tháng thì sau 7 tháng mất một nửa.
Vì sao cần biết: Chỉ số sống còn của SaaS — giữ khách rẻ hơn tìm khách mới.
- MRR Monthly Recurring Revenue
-
Doanh thu định kỳ hàng tháng: tổng tiền thuê bao đang hoạt động.
Ví dụ: 50 khách × 199k = 9.95 triệu MRR.
Vì sao cần biết: Thước đo sức khỏe của SaaS — MRR tăng đều là tín hiệu tốt.
- Cursor
-
Trình soạn thảo code tích hợp AI: gõ mô tả, AI viết code ngay trong editor.
Ví dụ: Bôi đen đoạn code, bấm Ctrl+K, gõ "thêm validation", AI sửa luôn.
Vì sao cần biết: Công cụ phổ biến cho vibe coding, thay thế VS Code truyền thống.
- Windsurf
-
IDE tích hợp AI tương tự Cursor, nổi bật với tính năng "Cascade" hiểu toàn bộ codebase.
Ví dụ: Hỏi "hàm này dùng ở đâu?", Windsurf tìm và giải thích trong cả dự án.
Vì sao cần biết: Lựa chọn thay thế Cursor, miễn phí hào phóng hơn.
- Claude Code
-
Công cụ AI chạy trong terminal, có thể đọc/ghi file, chạy lệnh, tự làm nhiều bước.
Ví dụ: Gõ "thêm chức năng đăng nhập", Claude Code tự tạo file, viết code, chạy test.
Vì sao cần biết: Mạnh hơn chatbot vì làm việc trực tiếp với code thật.
Bài liên quan: Cài Claude Code và chạy phiên làm việc đầu tiên
- LLM Large Language Model
-
Mô hình AI ngôn ngữ lớn: được huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ để hiểu và sinh ngôn ngữ.
Ví dụ: GPT-4, Claude, Gemini đều là LLM.
Vì sao cần biết: Hiểu bản chất giúp bạn dùng AI hiệu quả hơn, không thần thánh hóa.
- Token
-
Đơn vị tính của AI: khoảng 3-4 ký tự tiếng Anh = 1 token. AI tính phí theo token.
Ví dụ: Đoạn chat 1000 từ tốn ~1500 token. Gói API tính tiền theo triệu token.
Vì sao cần biết: Hiểu token giúp kiểm soát chi phí khi dùng API.
- Cửa sổ ngữ cảnh Context Window
-
Lượng văn bản tối đa AI "nhớ" được trong 1 cuộc trò chuyện.
Ví dụ: Claude có context 200k token ≈ 500 trang sách.
Vì sao cần biết: Vượt quá là AI quên đầu bài — cần chia nhỏ việc.
- Ảo giác AI Hallucination
-
Hiện tượng AI tự bịa thông tin nghe rất thuyết phục nhưng sai sự thật.
Ví dụ: AI bịa ra thư viện không tồn tại, bịa số liệu thống kê.
Vì sao cần biết: Luôn kiểm chứng thông tin quan trọng, đừng tin 100%.
- Kỹ thuật viết prompt Prompt Engineering
-
Nghệ thuật viết yêu cầu cho AI sao cho ra kết quả đúng ý nhất.
Ví dụ: Thay vì "viết code", viết "viết hàm Python kiểm tra email, trả về True/False, có docstring".
Vì sao cần biết: Prompt tốt = kết quả tốt. Đây là kỹ năng cốt lõi.
- Few-shot
-
Kỹ thuật cho AI xem vài ví dụ mẫu trước khi yêu cầu làm việc tương tự.
Ví dụ: "Đây là 3 email mẫu. Viết email thứ 4 theo phong cách này."
Vì sao cần biết: AI bắt chước phong cách nhanh hơn giải thích bằng lời.
- Chuỗi suy luận Chain of Thought
-
Yêu cầu AI trình bày từng bước suy nghĩ trước khi đưa đáp án.
Ví dụ: "Hãy suy nghĩ từng bước rồi mới trả lời."
Vì sao cần biết: Tăng độ chính xác cho bài toán phức tạp.
- Nhiệt độ Temperature
-
Tham số điều chỉnh độ "sáng tạo" của AI: thấp = chính xác, cao = bay bổng.
Ví dụ: Viết code để 0.2 (chính xác), viết truyện để 0.9 (sáng tạo).
Vì sao cần biết: Chỉnh đúng giúp AI phù hợp với từng việc.
- Embedding
-
Cách biến văn bản thành dãy số để AI so sánh độ giống nhau về ý nghĩa.
Ví dụ: Tìm kiếm "cách nấu phở" ra cả bài "hướng dẫn làm phở bò" dù từ khác nhau.
Vì sao cần biết: Nền tảng của tìm kiếm thông minh và chatbot hiểu ngữ nghĩa.
- RAG Retrieval Augmented Generation
-
Kỹ thuật cho AI tra cứu tài liệu của bạn trước khi trả lời, giảm bịa đặt.
Ví dụ: Chatbot công ty tra cứu sổ tay nội bộ rồi mới trả lời nhân viên.
Vì sao cần biết: AI trả lời đúng theo dữ liệu của bạn, không bịa.
- Tinh chỉnh Fine-tuning
-
Huấn luyện thêm cho AI trên dữ liệu riêng để nó giỏi việc đặc thù.
Ví dụ: Fine-tune AI trên 1000 email công ty để viết đúng phong cách.
Vì sao cần biết: Khi prompt không đủ, fine-tune là bước tiếp theo (tốn kém hơn).
- Nhánh Branch
-
Bản sao code để thử nghiệm riêng, không ảnh hưởng bản chính.
Ví dụ: Tạo nhánh "them-tinh-nang", làm xong ổn mới gộp vào main.
Vì sao cần biết: Thử nghiệm thoải mái không sợ hỏng bản đang chạy.
Bài liên quan: Quy trình ship có kiểm soát: kế hoạch, nhánh, review, bản xem trước
- CI/CD
-
Tự động kiểm tra và deploy mỗi khi có code mới.
Ví dụ: Push code → tự chạy test → test đỗ → tự deploy.
Vì sao cần biết: Ship nhanh mà vẫn an toàn, không cần làm tay.
Bài liên quan: Quy trình ship có kiểm soát: kế hoạch, nhánh, review, bản xem trước
- SEO Search Engine Optimization
-
Tối ưu để Google xếp hạng website cao khi người dùng tìm kiếm.
Ví dụ: Bài viết "cách nấu phở" lên top Google → có traffic miễn phí.
Vì sao cần biết: Kênh marketing miễn phí và bền vững nhất.
- UX User Experience
-
Trải nghiệm người dùng: dùng sản phẩm có dễ, có sướng không.
Ví dụ: Nút "Mua" to rõ vs nút bé tí khó bấm — UX khác nhau.
Vì sao cần biết: UX tốt = khách ở lại lâu, mua nhiều hơn.
- UI User Interface
-
Giao diện người dùng: những gì mắt thấy, tay bấm được.
Ví dụ: Màu sắc, font chữ, bố cục nút bấm.
Vì sao cần biết: UI đẹp tạo ấn tượng đầu, UX tốt giữ chân.
- Tương thích di động Responsive
-
Website tự điều chỉnh hiển thị đẹp trên cả điện thoại và máy tính.
Ví dụ: Mở web trên điện thoại vẫn đọc được, không phải zoom.
Vì sao cần biết: 70% người Việt lướt web bằng điện thoại.